早幼紅細胞

tảo ấu hồng tế bào

Hán Việt: tảo ấu hồng tế bào

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (ấu) + (hồng) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui prorubricyte