早晚服務部 tảo vãn phục vụ bộ Hán Việt: tảo vãn phục vụ bộ Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 晚 (vãn) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 部 (bộ)Hán Việttảo vãn phục vụ bộCấu tạo早 + 晚 + 服 + 務 + 部 · tảo + vãn + phục + vụ + bộ nghĩa thành phần: tảo + vãn + phục + vụ + bộ Nghĩa EngCihui 早晚服務部 ǎo-wǎn fúwùbù p.w. before-and-after-hours shop; department for after-hours service M:¹jiā