早期基督教

zǎo qī jī dū jiào tảo kì cơ đốc giáo

Hán Việt: tảo kì cơ đốc giáo · Pinyin: zǎo qī jī dū jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (kì) + (cơ) + (đốc) + (giáo)