早期基督教 zǎo qī jī dū jiào · tảo kì cơ đốc giáo Hán Việt: tảo kì cơ đốc giáo · Pinyin: zǎo qī jī dū jiào Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 期 (kì) + 基 (cơ) + 督 (đốc) + 教 (giáo)Pinyinzǎo qī jī dū jiàoHán Việttảo kì cơ đốc giáoCấu tạo早 + 期 + 基 + 督 + 教 · tảo + kì + cơ + đốc + giáo nghĩa thành phần: tảo + kì + cơ + đốc + giáo