早期藝術家

tảo kì nghệ thuật gia

Hán Việt: tảo kì nghệ thuật gia

Tổng quan

nguyên thuỷ, ban sơ, thô sơ, cổ xưa, gốc (từ, mẫu), (toán học); (địa lý,địa chất) nguyên thuỷ, (nghệ thuật) hoạ sĩ trước thời Phục hưng; tranh của hoạ sĩ trước thời Phục hưng, màu gốc, (ngôn ngữ học) từ gốc

Cấu tạo: (tảo) + (kì) + (nghệ) + (thuật) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên thuỷ, ban sơ, thô sơ, cổ xưa, gốc (từ, mẫu), (toán học); (địa lý,địa chất) nguyên thuỷ, (nghệ thuật) hoạ sĩ trước thời Phục hưng; tranh của hoạ sĩ trước thời Phục hưng, màu gốc, (ngôn ngữ học) từ gốc