早熟的水果
tảo thục đích thủy quả
Hán Việt: tảo thục đích thủy quả
Tổng quan
ripe) /'reiðraip/, chín sớm, chín trước mùa
Nghĩa
Việt
- Cihui ripe) /'reiðraip/, chín sớm, chín trước mùa
Hán Việt: tảo thục đích thủy quả
ripe) /'reiðraip/, chín sớm, chín trước mùa