旭師 húc sư Hán Việt: húc sư Tổng quan (人名)明蕅益大師,名智旭,故云旭師。見智旭條。☸ Cấu tạo: 旭 (húc) + 师 (sư)Hán Việthúc sưCấu tạo旭 + 师 · húc + sư nghĩa thành phần: húc + sư Nghĩa ViệtCihui (人名)明蕅益大師,名智旭,故云旭師。見智旭條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa师丈 · 师事 · 师从 · 师伯 · 师傅 · 师兄 · 师公 · 师友