旭日

xù rìhúc nhật

Hán Việt: húc nhật · Pinyin: xù rì

Tổng quan

mặt trời mới mọc. vừng dương vừa ló; mặt trời mới mọc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.初升的太阳。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

早晨初升的太陽。唐.元稹《鶯鶯傳》:「華光猶苒苒,旭日漸曈曈。」

Cấu tạo: 旭 (húc) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt trời đang mọc
  • Tần suất từ mặt trời đang mọc; húc nhật: mặt trời mới mọc; 名 mặt trời mới mọc. vừng dương vừa ló; mặt trời mới mọc; mặt trời mới mọc
  • Biên soạn 旭日 xùrì n. rising sun

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早晨初升的太陽。唐.元稹《鶯鶯傳》:「華光猶苒苒,旭日漸曈曈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.初升的太阳。

Eng

  • JMdict rising sun
  • Cihui the rising sun
  • Tần suất từ 旭日 xùrì n. rising sun

Đức

  • Handedict Sonnenaufgang

ja

  • JMdict 旭日(きょくじつ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

朝阳

Từ trái nghĩa

夕阳 · 斜阳 · 殘陽