旮旯子

CA LẠP TỬ

Hán Việt: CA LẠP TỬ

Tổng quan

Cấu tạo: 旮 + 旯 + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 góc
  • Biên soạn ►See gālá

Eng

  • Cihui 旮旯子 ālázi ►See gālá
  • Tần suất từ ►See gālá

Từ liên quan

Gần nghĩa

旮旯儿 · 旮旯