时代的反映 thì đại đích phản ánh Hán Việt: thì đại đích phản ánh Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 代 (đại) + 的 (đích) + 反 (phản) + 映 (ánh)Hán Việtthì đại đích phản ánhTừ loạithànhCấu tạo時 + 代 + 的 + 反 + 映 · thì + đại + đích + phản + ánh nghĩa thành phần: thì + đại + đích + phản + ánh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phản ánh thời đạiMainlandKaggle Zh-Vi the mirror of timesEngCihui the mirror of times Từ liên quan Gần nghĩa时代错误的 · 时代华纳 · 时代广场 · 时代精神 · 时代错误 · 时代见证人 · 反映形式 · 反映意义