时代见证人

shí dài jiàn zhèng rénthì đại kiến chứng nhân

Hán Việt: thì đại kiến chứng nhân · Pinyin: shí dài jiàn zhèng rén

Tổng quan

Cấu tạo: 時 (thì) + 代 (đại) + 見 (kiến) + 證 (chứng) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân chứng thời đại

Đức

  • Handedict Zeitzeuge

Từ liên quan

Gần nghĩa

时代错误的 · 时代华纳 · 时代广场 · 时代精神 · 时代错误 · 时代的反映 · 时代周刊 · 时代思潮