時號自記儀 thì hào tự kí nghi Hán Việt: thì hào tự kí nghi Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 號 (hào) + 自 (tự) + 記 (kí) + 儀 (nghi)Hán Việtthì hào tự kí nghiCấu tạo時 + 號 + 自 + 記 + 儀 · thì + hào + tự + kí + nghi nghĩa thành phần: thì + hào + tự + kí + nghi Nghĩa EngCihui ondulateur