时日变更线

thì nhật biến canh tuyến

Hán Việt: thì nhật biến canh tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 時 (thì) + 日 (nhật) + 變 (biến) + 更 (canh) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường đổi ngày
  • Biên soạn 時日變更線 hírì biàngēngxiàn n. international date line

Eng

  • Cihui 時日變更線 hírì biàngēngxiàn n. international date line

Từ liên quan

Gần nghĩa

时日无多 · 时日曷丧