時日無多

shí rì wú duō thì nhật vô đa

Hán Việt: thì nhật vô đa · Pinyin: shí rì wú duō

Tổng quan

thời gian còn hạn chế (thành ngữ)

Cấu tạo: (thì) + (nhật) + (vô) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian còn hạn chế (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容快到限期,所剩的時間不多。如:「即使時日無多,但也要讓生命活得精采。」「在政經情勢考量下,這項政策似已時日無多,將無施行之必要。」

Eng

  • CC-CEDICT time is limited (idiom)
  • Cihui time is limited (idiom)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

来日方长