時來運轉
thì lai vận chuyển
Hán Việt: thì lai vận chuyển · Pinyin: shí lái yùn zhuǎn
Tổng quan
thời đến, vận đổi (thành ngữ) | gặp may mắn | thay đổi tích cực
Nghĩa
Việt
- Cihui thời đến, vận đổi (thành ngữ) | gặp may mắn | thay đổi tích cực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指时机来了,命运也有了转机。指境况好转。
Eng
- CC-CEDICT the time comes, fortune turns (idiom); to have a lucky break|things change for the better
- Cihui 時來運轉 híláiyùnzhuǎn f.e. change from bad to good luck