時裝模特兒

shí zhuāng mó tè ér thì trang mô đặc nhi

Hán Việt: thì trang mô đặc nhi · Pinyin: shí zhuāng mó tè ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (trang) + (mô) + (đặc) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 展示服饰用的人体。可以是真人或是人造模型。真人在时装表演和时装摄影时,穿着时装展览样品,同时伴以一定的动作、舞蹈或显示一定的姿势,以更好地显示时装效果。

Eng

  • Cihui 時裝模特兒 hízhuāng mótèr n. fashion model M:²wèi