時裝設計者 shízhuāng shèjìzhě · thì trang thiết kế giả Hán Việt: thì trang thiết kế giả · Pinyin: shízhuāng shèjìzhě Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 裝 (trang) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 者 (giả)Pinyinshízhuāng shèjìzhěHán Việtthì trang thiết kế giảCấu tạo時 + 裝 + 設 + 計 + 者 · thì + trang + thiết + kế + giả nghĩa thành phần: thì + trang + thiết + kế + giả Nghĩa EngCihui fashion designer