時間指示詞

thì gian chỉ kì từ

Hán Việt: thì gian chỉ kì từ

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (gian) + (chỉ) + (kì) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 時間指示詞 híjiān zhǐshìcí n. <lg.> time deixis