時間詞次序

thì gian từ thứ tự

Hán Việt: thì gian từ thứ tự

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (gian) + (từ) + (thứ) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 時間詞次序 híjiāncí cìxù n. <lg.> sequence of tenses