旺盛地燃燒
vượng thịnh địa nhiên thiêu
Hán Việt: vượng thịnh địa nhiên thiêu
Tổng quan
Cấu tạo: 旺 (vượng) + 盛 (thịnh) + 地 (địa) + 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu)
Nghĩa
Eng
- Cihui flare away
Hán Việt: vượng thịnh địa nhiên thiêu
Cấu tạo: 旺 (vượng) + 盛 (thịnh) + 地 (địa) + 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu)