昂揚

áng yáng ngang dương

Hán Việt: ngang dương · Pinyin: áng yáng

Tổng quan

phấn chấn | hăng hái | nâng cao (âm nhạc)

Cấu tạo: (ngang) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấn chấn | hăng hái | nâng cao (âm nhạc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 激昂、奮發。如:「意氣昂揚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (情绪)高涨:斗志~;(声音)高昂:歌声激越~。

Eng

  • CC-CEDICT elated|high-spirited|uplifting (music)
  • Cihui elated; high-spirited; uplifting (music)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奋发 · 振奋

Từ trái nghĩa

低沉 · 低落