崑崙之球琳

kūn lún zhī qiú lín côn lôn chi cầu lâm

Hán Việt: côn lôn chi cầu lâm · Pinyin: kūn lún zhī qiú lín

Tổng quan

Cấu tạo: (côn) + (lôn) + (chi) + (cầu) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 球琳:美玉。昆仑山上的美玉。比喻极为珍贵的物品。