昆圖斯恩紐斯
côn đồ tư ân nữu tư
Hán Việt: côn đồ tư ân nữu tư · Pinyin: kūn tú sī ēn niǔ sī
Tổng quan
Cấu tạo: 昆 (côn) + 圖 (đồ) + 斯 (tư) + 恩 (ân) + 紐 (nữu) + 斯 (tư)
Hán Việt: côn đồ tư ân nữu tư · Pinyin: kūn tú sī ēn niǔ sī
Cấu tạo: 昆 (côn) + 圖 (đồ) + 斯 (tư) + 恩 (ân) + 紐 (nữu) + 斯 (tư)