昆圖斯恩紐斯

kūn tú sī ēn niǔ sī côn đồ tư ân nữu tư

Hán Việt: côn đồ tư ân nữu tư · Pinyin: kūn tú sī ēn niǔ sī

Tổng quan

Cấu tạo: (côn) + (đồ) + (tư) + (ân) + (nữu) + (tư)