明亞海葵科 minh á hải quỳ khoa Hán Việt: minh á hải quỳ khoa Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 亞 (á) + 海 (hải) + 葵 (quỳ) + 科 (khoa)Hán Việtminh á hải quỳ khoaCấu tạo明 + 亞 + 海 + 葵 + 科 · minh + á + hải + quỳ + khoa nghĩa thành phần: minh + á + hải + quỳ + khoa Nghĩa EngCihui Minyadidae