明兒不亮天
minh nhi bất lượng thiên
Hán Việt: minh nhi bất lượng thiên
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 兒 (nhi) + 不 (bất) + 亮 (lượng) + 天 (thiên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 明兒不亮天 íngr bùliàngtiān n. <coll.> tomorrow before dawn