明光市

míng guāng shìminh quang thị

Hán Việt: minh quang thị · Pinyin: míng guāng shì

Tổng quan

Mingguang, thành phố cấp huyện ở Chuzhou 滁州[Chu2 zhou1], An Huy

Cấu tạo: 明 (minh) + 光 (quang) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mingguang, thành phố cấp huyện ở Chuzhou 滁州, An Huy

Eng

  • Cihui Mingguang, a county-level city in Chuzhou City 滁州市, Anhui

Đức

  • Handedict Mingguang (Stadt in der Provinz Anhui, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

明光度 · 明光蓝 · 明光铮亮 · 明光 · 明光光 · 明光宗 · 明光宫 · 明光宮