明光

míng guāngminh quang

Hán Việt: minh quang · Pinyin: míng guāng

Tổng quan

Mingguang, thành phố cấp huyện ở Chuzhou 滁州[Chu2 zhou1], An Huy

新华 · Tân Hoa Đại lục

明亮的光輝。《樂府詩集.卷六八.雜曲歌辭八.古辭.東飛伯勞歌》:「南窗北牖挂明光,羅帷綺箔脂粉香。」

Cấu tạo: 明 (minh) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mingguang, thành phố cấp huyện ở Chuzhou 滁州, An Huy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明亮的光輝。《樂府詩集.卷六八.雜曲歌辭八.古辭.東飛伯勞歌》:「南窗北牖挂明光,羅帷綺箔脂粉香。」

Eng

  • Cihui see 明光市

Từ liên quan

Gần nghĩa

明光市 · 明光度 · 明光蓝 · 明光铮亮 · 光中 · 光临 · 光了 · 光亮