明光宗

míng guāng zōngminh quang tông

Hán Việt: minh quang tông · Pinyin: míng guāng zōng

Tổng quan

Cấu tạo: 明 (minh) + 光 (quang) + 宗 (tông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Minh Quang Tông

Đức

  • Handedict Taichang Emperor (Eig, Pers, 1582 - 1620)

Từ liên quan

Gần nghĩa

明光市 · 明光度 · 明光蓝 · 光宗耀祖 · 明光铮亮 · 明光 · 明光光 · 明光宫