明天將有雨
minh thiên tương hữu vũ
Hán Việt: minh thiên tương hữu vũ · Pinyin: míng tiān jiāng yǒu yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 天 (thiên) + 將 (tương) + 有 (hữu) + 雨 (vũ)
Hán Việt: minh thiên tương hữu vũ · Pinyin: míng tiān jiāng yǒu yǔ
Cấu tạo: 明 (minh) + 天 (thiên) + 將 (tương) + 有 (hữu) + 雨 (vũ)