明天將下雪

minh thiên tương hạ tuyết

Hán Việt: minh thiên tương hạ tuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thiên) + (tương) + (hạ) + (tuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui It's going snow tomorrow