明尼蘇達大學
minh ni tô đạt đại học
Hán Việt: minh ni tô đạt đại học · Pinyin: míng ní sū dá dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 尼 (ni) + 蘇 (tô) + 達 (đạt) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: minh ni tô đạt đại học · Pinyin: míng ní sū dá dà xué
Cấu tạo: 明 (minh) + 尼 (ni) + 蘇 (tô) + 達 (đạt) + 大 (đại) + 學 (học)