明德爾海姆 míng dé ěr hǎi mǔ · minh đức nhĩ hải mỗ Hán Việt: minh đức nhĩ hải mỗ · Pinyin: míng dé ěr hǎi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)Pinyinmíng dé ěr hǎi mǔHán Việtminh đức nhĩ hải mỗCấu tạo明 + 德 + 爾 + 海 + 姆 · minh + đức + nhĩ + hải + mỗ nghĩa thành phần: minh + đức + nhĩ + hải + mỗ