明德爾海姆

míng dé ěr hǎi mǔ minh đức nhĩ hải mỗ

Hán Việt: minh đức nhĩ hải mỗ · Pinyin: míng dé ěr hǎi mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (đức) + (nhĩ) + (hải) + (mỗ)