明文的判準

minh văn đích phán chuẩn

Hán Việt: minh văn đích phán chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (văn) + (đích) + (phán) + (chuẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 明文的判準 íngwén de pànzhǔn n. <lg.> explicit criterion