明智的行爲

minh trí đích hành vi

Hán Việt: minh trí đích hành vi

Tổng quan

tính khôn ngoan, sự từng tri, sự lịch duyệt, kiến thức, học thức, sự hiểu biết, sự thông thái

Cấu tạo: (minh) + (trí) + (đích) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính khôn ngoan, sự từng tri, sự lịch duyệt, kiến thức, học thức, sự hiểu biết, sự thông thái