明智的行为
minh trí đích hành vi
Hán Việt: minh trí đích hành vi
Tổng quan
tính khôn ngoan, sự từng tri, sự lịch duyệt, kiến thức, học thức, sự hiểu biết, sự thông thái
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hành vi sáng suốt
Mainland
- Kaggle Zh-Vi wisdom
Hán Việt: minh trí đích hành vi
tính khôn ngoan, sự từng tri, sự lịch duyệt, kiến thức, học thức, sự hiểu biết, sự thông thái