明月不常圓
minh nguyệt bất thường viên
Hán Việt: minh nguyệt bất thường viên · Pinyin: míng yuè bù cháng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 月 (nguyệt) + 不 (bất) + 常 (thường) + 圓 (viên)
Hán Việt: minh nguyệt bất thường viên · Pinyin: míng yuè bù cháng yuán
Cấu tạo: 明 (minh) + 月 (nguyệt) + 不 (bất) + 常 (thường) + 圓 (viên)