明珠出老蚌

míng zhū chū lǎo bèng minh châu xuất lão bạng

Hán Việt: minh châu xuất lão bạng · Pinyin: míng zhū chū lǎo bèng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (châu) + (xuất) + (lão) + (bạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明珠生于老蚌。比喻杰出的儿子生于出色的父亲。

Eng

  • Cihui 明珠出老蚌 íngzhū chū lǎobàng id. an old couple blessed with the birth of a child