明珠出老蚌

míng zhū chū lǎo bèngminh châu xuất lão bạng

Hán Việt: minh châu xuất lão bạng · Pinyin: míng zhū chū lǎo bèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

明珠生于老蚌。比喻杰出的儿子生于出色的父亲。

Cấu tạo: 明 (minh) + 珠 (châu) + 出 (xuất) + 老 (lão) + 蚌 (bạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con quý tuổi già
  • Biên soạn id. an old couple blessed with the birth of a child

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明珠生于老蚌。比喻杰出的儿子生于出色的父亲。

Eng

  • Cihui 明珠出老蚌 íngzhū chū lǎobàng id. an old couple blessed with the birth of a child

Từ liên quan

Gần nghĩa

明珠譬淨戒 · 明珠暗投 · 老蚌生珠 · 明珠弹雀 · 明珠走盤 · 明珠譬大乘經典 · 老蚌出珠 · 明珠生蚌