明蓋恰烏爾

míng gài qià wū ěr minh cái kháp ô nhĩ

Hán Việt: minh cái kháp ô nhĩ · Pinyin: míng gài qià wū ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (cái) + (kháp) + (ô) + (nhĩ)