明知故犯地 minh tri cố phạm địa Hán Việt: minh tri cố phạm địa Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 知 (tri) + 故 (cố) + 犯 (phạm) + 地 (địa)Hán Việtminh tri cố phạm địaCấu tạo明 + 知 + 故 + 犯 + 地 · minh + tri + cố + phạm + địa nghĩa thành phần: minh + tri + cố + phạm + địa Nghĩa EngCihui with one's eyes open