明确指明 míng què zhǐ míng·minh xác chỉ minh Hán Việt: minh xác chỉ minh · Pinyin: míng què zhǐ míng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 確 (xác) + 指 (chỉ) + 明 (minh)Pinyinmíng què zhǐ míngHán Việtminh xác chỉ minhTừ loạiđộngCấu tạo明 + 確 + 指 + 明 · minh + xác + chỉ + minh nghĩa thành phần: minh + xác + chỉ + minh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chỉ rõĐứcHandedict detailliert Từ liên quan Gần nghĩa明确地 · 明确地叙述 · 明确的 · 明确的叙述 · 指明方向 · 明确指出 · 明确语法 · 明确规定的