明确规定的

míng què guī dìng deminh xác quy định đích

Hán Việt: minh xác quy định đích · Pinyin: míng què guī dìng de

Tổng quan

Cấu tạo: 明 (minh) + 確 (xác) + 規 (quy) + 定 (định) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy định rõ ràng

Đức

  • Handedict genau definiert

Từ liên quan

Gần nghĩa

明确地叙述 · 明确的叙述 · 明确指出 · 明确指明 · 明确语法