明確規定的 míng què guī dìng de · minh xác quy định đích Hán Việt: minh xác quy định đích · Pinyin: míng què guī dìng de Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 確 (xác) + 規 (quy) + 定 (định) + 的 (đích)Pinyinmíng què guī dìng deHán Việtminh xác quy định đíchCấu tạo明 + 確 + 規 + 定 + 的 · minh + xác + quy + định + đích nghĩa thành phần: minh + xác + quy + định + đích