明細分類帳

minh tế phân loại trướng

Hán Việt: minh tế phân loại trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tế) + (phân) + (loại) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 明細分類帳 íngxì fēnlèizhàng n. <acct.> detailed supporting statement