明蓋恰烏爾 míng gài qià wū ěr · minh cái kháp ô nhĩ Hán Việt: minh cái kháp ô nhĩ · Pinyin: míng gài qià wū ěr Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 蓋 (cái) + 恰 (kháp) + 烏 (ô) + 爾 (nhĩ)Pinyinmíng gài qià wū ěrHán Việtminh cái kháp ô nhĩCấu tạo明 + 蓋 + 恰 + 烏 + 爾 · minh + cái + kháp + ô + nhĩ nghĩa thành phần: minh + cái + kháp + ô + nhĩ