明顯地改善
minh hiển địa cải thiện
Hán Việt: minh hiển địa cải thiện · Pinyin: míng xiǎn de gǎi shàn
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 顯 (hiển) + 地 (địa) + 改 (cải) + 善 (thiện)
Hán Việt: minh hiển địa cải thiện · Pinyin: míng xiǎn de gǎi shàn
Cấu tạo: 明 (minh) + 顯 (hiển) + 地 (địa) + 改 (cải) + 善 (thiện)