易動感情的

dịch động cảm tình đích

Hán Việt: dịch động cảm tình đích

Tổng quan

hay bộc lộ, hay thổ lộ (tình cảm...); vồn vã

Cấu tạo: (dịch) + (động) + (cảm) + (tình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hay bộc lộ, hay thổ lộ (tình cảm...); vồn vã