易北河洪水 yì běi hé hóng shuǐ · dịch bắc hà hồng thủy Hán Việt: dịch bắc hà hồng thủy · Pinyin: yì běi hé hóng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 北 (bắc) + 河 (hà) + 洪 (hồng) + 水 (thủy)Pinyinyì běi hé hóng shuǐHán Việtdịch bắc hà hồng thủyCấu tạo易 + 北 + 河 + 洪 + 水 · dịch + bắc + hà + hồng + thủy nghĩa thành phần: dịch + bắc + hà + hồng + thủy