易發牢騷的 dịch phát lao tao đích Hán Việt: dịch phát lao tao đích Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 發 (phát) + 牢 (lao) + 騷 (tao) + 的 (đích)Hán Việtdịch phát lao tao đíchCấu tạo易 + 發 + 牢 + 騷 + 的 · dịch + phát + lao + tao + đích nghĩa thành phần: dịch + phát + lao + tao + đích Nghĩa EngCihui querimonious