易地則皆然
dịch địa tắc giai nhiên
Hán Việt: dịch địa tắc giai nhiên · Pinyin: yì dì zé jiē rán
Tổng quan
Cấu tạo: 易 (dịch) + 地 (địa) + 則 (tắc) + 皆 (giai) + 然 (nhiên)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 易:更换;皆然:都一样。改换到别人的环境,也会像别人那样看待问题
Eng
- Cihui 易地則皆然 ìdì zé jiērán f.e. It is the same everywhere.