易地而居者

dịch địa nhi cư giả

Hán Việt: dịch địa nhi cư giả

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (địa) + (nhi) + (cư) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 易地而居者 ìdì'érjūzhě n. relocatee M:ge/¹míng/²wèi