易泄漏祕密

dịch tiết lậu bí mật

Hán Việt: dịch tiết lậu bí mật

Tổng quan

tình trạng có lỗ rò, tình trạng có lỗ hở, tình trạng có kẽ h

Cấu tạo: (dịch) + (tiết) + (lậu) + (bí) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng có lỗ rò, tình trạng có lỗ hở, tình trạng có kẽ h