易爆炸货物

dịch bạo tạc hóa vật

Hán Việt: dịch bạo tạc hóa vật

Tổng quan

Cấu tạo: 易 (dịch) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 貨 (hóa) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng dễ nổ
  • Biên soạn explosive cargo; explosives M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui 易爆炸貨物 ìbàozhà huòwù n. explosive cargo; explosives M:¹zhǒng

Từ liên quan

Gần nghĩa

货物管理员 · 货物运输机 · 货物通行证 · 易爆发的 · 货物体积 · 货物快车 · 货物运输 · 货物周转量